cực hàn
Định nghĩa
Danh từ:
- Mức độ lạnh cực kỳ khắc nghiệt: "cực hàn" chỉ trạng thái nhiệt độ xuống rất thấp, lạnh đến mức gây khó chịu hoặc nguy hiểm, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khoa học.
Tính từ:
- Lạnh giá dữ dội: Dùng để mô tả cái lạnh vô cùng gay gắt, vượt xa mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vùng Siberia trải qua mùa đông cực hàn kéo dài nhiều tháng. (Siberia chịu đựng mùa đông lạnh giá cực kỳ khắc nghiệt trong nhiều tháng.)
- Các nhà khoa học đo được nhiệt độ cực hàn tại Nam Cực. (Các nhà khoa học ghi nhận mức nhiệt độ lạnh nhất ở Nam Cực.)
Tính từ:
- Thời tiết cực hàn khiến mọi sinh hoạt đều khó khăn. (Cái lạnh dữ dội làm mọi hoạt động hàng ngày trở nên gian nan.)
- Đây là đợt cực hàn hiếm gặp trong lịch sử khí tượng. (Đây là đợt lạnh giá khắc nghiệt hiếm thấy trong lịch sử khí tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cực hàn" trong địa lý và khí hậu học: chỉ vùng có nhiệt độ thấp nhất trên Trái Đất.
- Đới cực hàn là khu vực quanh hai cực Bắc và Nam. (Vùng cực lạnh nằm xung quanh hai cực Bắc và Nam.)
"cực hàn" trong y học: chỉ tình trạng cơ thể bị tổn thương vì lạnh quá mức.
- Bệnh nhân bị hạ thân nhiệt do tiếp xúc lâu với môi trường cực hàn. (Bệnh nhân bị giảm nhiệt độ cơ thể vì ở lâu trong môi trường lạnh giá dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Hàn (tính từ): lạnh, giá rét.
- Không khí hàn lạnh của mùa đông. (Không khí lạnh buốt của mùa đông.)
Cực lạnh (tính từ): rất lạnh — đồng nghĩa với cực hàn, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- Mùa đông năm nay cực lạnh. (Mùa đông năm nay rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Giá rét: lạnh buốt, thường dùng trong văn chương hoặc thời tiết.
- Cơn gió giá rét làm tê cóng da thịt. (Gió lạnh buốt làm tê liệt da thịt.)
- Lạnh giá: lạnh đến mức đóng băng.
- Những ngày lạnh giá ở vùng núi cao. (Những ngày lạnh đến mức đóng băng ở vùng núi cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cực hàn" do từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng.